(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forsamling
B1
substantiv B1 Tổng quát

forsamling

/fɔˈsɑmliŋ/
tụm lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forsamling"

Định nghĩa (Dansk)

En gruppe af mennesker, der er samlet på et sted.

Ý nghĩa của "forsamling" trong tiếng Việt

Một nhóm người tụ tập lại gần nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsamling"

  • "Der var en stor forsamling af mennesker på torvet."

    "Có một đám đông lớn người tụ tập ở quảng trường."

  • "Forsamlingen besluttede at stemme om forslaget."

    "Cuộc họp đã quyết định bỏ phiếu về đề xuất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsamling"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forsamling" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forsamling" đúng ngữ cảnh

Ordet 'forsamling' bruges ofte i formelle sammenhænge, såsom politiske møder eller religiøse begivenheder. Det kan også bruges mere generelt om en gruppe mennesker, der er samlet for et bestemt formål. Sammenlignet với 'tụ tập' thường dùng từ 'sammenkomst' hơn khi nói về việc tụ tập bạn bè, gia đình.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forsamling"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forsamling
En stor forsamling var mødt op til demonstrationen.
(Một đám đông lớn đã tập trung tại cuộc biểu tình.)
Xác định số ít forsamlingen
Forsamlingen lyttede opmærksomt til taleren.
(Đám đông lắng nghe người diễn thuyết một cách chăm chú.)
Nguyên thể số nhiều forsamlinger
Der var mange forsamlinger i løbet af sommeren.
(Có rất nhiều cuộc tụ họp trong suốt mùa hè.)
Xác định số nhiều forsamlingerne
Forsamlingerne blev opløst af politiet.
(Các cuộc tụ họp đã bị cảnh sát giải tán.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En stor forsamling var mødt op for at høre taleren."

    "Một đám đông lớn đã tập trung để nghe diễn giả."

  • "Forsamlingen klappede entusiastisk efter koncerten."

    "Đám đông vỗ tay nhiệt tình sau buổi hòa nhạc."

  • "Politiet opløste forsamlingen på grund af uroligheder."

    "Cảnh sát giải tán đám đông vì беспорядки."