(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sammenkomst
B1
substantiv B1 Xã hội, Sự kiện

sammenkomst

sɑˈmɛnˌkʰɔmsd̥
cuộc tụ họp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sammenkomst"

Định nghĩa (Dansk)

en forsamling af mennesker, der er samlet til et bestemt formål

Ý nghĩa của "sammenkomst" trong tiếng Việt

Một cuộc tụ họp hoặc cuộc gặp gỡ, đặc biệt là của những người cho một mục đích cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sammenkomst"

  • "Der var en stor sammenkomst i anledning af hendes fødselsdag."

    "Có một cuộc tụ họp lớn nhân dịp sinh nhật của cô ấy."

  • "Vi holder en årlig sammenkomst for alle medarbejdere."

    "Chúng tôi tổ chức một cuộc tụ họp hàng năm cho tất cả nhân viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sammenkomst"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sammenkomst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sammenkomst" đúng ngữ cảnh

Từ 'sammenkomst' thường được sử dụng cho các cuộc tụ họp có mục đích rõ ràng, ví dụ như hội nghị, tiệc tùng, hoặc các sự kiện đặc biệt. So với 'møde' (cuộc họp), 'sammenkomst' mang tính xã hội và vui vẻ hơn. Cần chú ý đến cách phát âm để phân biệt với các từ có âm tương tự.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sammenkomst"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sammenkomst
Der var en stor sammenkomst i går aftes.
(Đã có một cuộc tụ họp lớn tối qua.)
Xác định số ít sammenkomsten
Sammenkomsten var meget vellykket.
(Cuộc tụ họp rất thành công.)
Nguyên thể số nhiều sammenkomster
Vi har mange sammenkomster i løbet af året.
(Chúng tôi có nhiều cuộc tụ họp trong năm.)
Xác định số nhiều sammenkomsterne
Sammenkomsterne plejer at være hyggelige.
(Những cuộc tụ họp thường rất ấm cúng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Sammenkomsten var meget hyggelig."

    "Buổi tụ họp rất ấm cúng."

  • "Jeg glæder mig til sammenkomsten i morgen."

    "Tôi mong chờ buổi tụ họp vào ngày mai."

  • "Politiet afbrød sammenkomsten på grund af støj."

    "Cảnh sát đã giải tán buổi tụ họp vì tiếng ồn."