forseglet
Định nghĩa & Giải nghĩa "forseglet"
Định nghĩa (Dansk)
Lukket tæt eller sikret, så intet kan trænge ind eller ud.
Ý nghĩa của "forseglet" trong tiếng Việt
Được đóng kín hoặc bảo đảm để ngăn không cho thứ gì đó xâm nhập hoặc thoát ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forseglet"
-
"Pakken ankom forsvarligt forsejlet."
"Gói hàng đến nơi được niêm phong cẩn thận."
-
"Dokumenterne blev opbevaret i et forseglet rum."
"Các tài liệu được lưu trữ trong một căn phòng được niêm phong."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forseglet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forseglet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forseglet" đúng ngữ cảnh
Từ 'forseglet' thường được dùng để chỉ trạng thái đã được đóng kín bằng tem, nhãn hoặc một phương pháp khác để đảm bảo tính nguyên vẹn của vật phẩm bên trong. Cần phân biệt với các từ như 'lukket' (đóng) mang nghĩa chung chung hơn.