(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forsinkelse
B1
substantiv B1 Chung

forsinkelse

/fɔˈsiŋˀkəlsə/
chậm trễ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forsinkelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at noget er senere end planlagt eller forventet.

Ý nghĩa của "forsinkelse" trong tiếng Việt

Chậm trễ; không đúng lịch trình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsinkelse"

  • "Der var en forsinkelse på flyet på grund af dårligt vejr."

    "Chuyến bay bị chậm trễ do thời tiết xấu."

  • "Vi beklager forsinkelsen."

    "Chúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsinkelse"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tidlighed (sự sớm)

Cách dùng "forsinkelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forsinkelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'forsinkelse' thường được dùng để chỉ sự chậm trễ về thời gian. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự chậm chạp trong hành động hoặc phát triển.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forsinkelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forsinkelse
Der opstod en forsinkelse på grund af dårligt vejr.
(Đã xảy ra một sự chậm trễ do thời tiết xấu.)
Xác định số ít forsinkelsen
Forsinkelsen skyldtes tekniske problemer.
(Sự chậm trễ là do các vấn đề kỹ thuật.)
Nguyên thể số nhiều forsinkelser
Vi oplevede flere forsinkelser i løbet af dagen.
(Chúng tôi đã trải qua nhiều sự chậm trễ trong ngày.)
Xác định số nhiều forsinkelserne
Forsinkelserne påvirkede alle passagerer.
(Những sự chậm trễ đã ảnh hưởng đến tất cả hành khách.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Der var mange forsinkelser i togdriften på grund af snevejret."

    "Có rất nhiều sự chậm trễ trong hoạt động của tàu hỏa do thời tiết có tuyết."

  • "Vi beklager de forsinkelser, det har medført for dig."

    "Chúng tôi xin lỗi về những sự chậm trễ mà nó đã gây ra cho bạn."

  • "Forsinkelserne i lufthavnen kostede flyselskabet mange penge."

    "Những sự chậm trễ ở sân bay đã khiến hãng hàng không tốn rất nhiều tiền."