(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forventet
B1
adjektiv B1 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án, Khoa học

forventet

/fɔˈrventet/
hệ thống dự kiến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forventet"

Định nghĩa (Dansk)

som man regner med eller venter vil ske

Ý nghĩa của "forventet" trong tiếng Việt

Được mong đợi hoặc dự đoán sẽ xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forventet"

  • "Den forventede ankomsttid er klokken 14:00."

    "Thời gian đến dự kiến là 14:00."

  • "Den forventede levetid for denne maskine er 10 år."

    "Tuổi thọ dự kiến của chiếc máy này là 10 năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forventet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forventet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forventet" đúng ngữ cảnh

Từ 'forventet' thường dùng để diễn tả một điều gì đó được dự đoán hoặc mong đợi sẽ xảy ra. Cần phân biệt với 'planlagt' (đã lên kế hoạch) và 'mulig' (có thể xảy ra).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forventet"