forsoning
Định nghĩa & Giải nghĩa "forsoning"
Định nghĩa (Dansk)
Det at genoprette et godt forhold eller enighed efter en konflikt eller uoverensstemmelse.
Ý nghĩa của "forsoning" trong tiếng Việt
Hành động tự nguyện chịu đựng hoặc thực hiện điều gì đó khó khăn như một biểu hiện bên ngoài của sự hối hận vì đã làm điều sai trái.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsoning"
-
"Efter mange års strid lykkedes det endelig at opnå forsoning mellem de to lande."
"Sau nhiều năm tranh chấp, cuối cùng hai nước đã đạt được sự hòa giải."
-
"Forsoning er en vigtig del af mange religioner."
"Sự chuộc tội là một phần quan trọng của nhiều tôn giáo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsoning"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forsoning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forsoning" đúng ngữ cảnh
Từ 'forsoning' thường được dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc chính trị, mang ý nghĩa hòa giải, làm lành sau xung đột. Cần phân biệt với 'bod', mang nghĩa đền tội, chịu phạt.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forsoning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forsoning |
Forsoning er en vigtig del af helingsprocessen.
(Sự hòa giải là một phần quan trọng của quá trình chữa lành.) |
| Xác định số ít | forsoningen |
Forsoningen mellem de to lande tog lang tid.
(Sự hòa giải giữa hai quốc gia mất rất nhiều thời gian.) |
| Nguyên thể số nhiều | forsoninger |
Der var mange forsoninger efter krigen.
(Có rất nhiều sự hòa giải sau chiến tranh.) |
| Xác định số nhiều | forsoningerne |
Forsoningerne førte til fred.
(Những sự hòa giải đã dẫn đến hòa bình.) |