(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forsoning
B2
substantiv B2 Tôn giáo, Đạo đức

forsoning

/fɔˈsɔːneŋ/
sự chuộc tội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forsoning"

Định nghĩa (Dansk)

Det at genoprette et godt forhold eller enighed efter en konflikt eller uoverensstemmelse.

Ý nghĩa của "forsoning" trong tiếng Việt

Hành động tự nguyện chịu đựng hoặc thực hiện điều gì đó khó khăn như một biểu hiện bên ngoài của sự hối hận vì đã làm điều sai trái.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsoning"

  • "Efter mange års strid lykkedes det endelig at opnå forsoning mellem de to lande."

    "Sau nhiều năm tranh chấp, cuối cùng hai nước đã đạt được sự hòa giải."

  • "Forsoning er en vigtig del af mange religioner."

    "Sự chuộc tội là một phần quan trọng của nhiều tôn giáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsoning"

Đồng nghĩa

forlig (sự hòa giải) fred (hòa bình)

Trái nghĩa

Cách dùng "forsoning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forsoning" đúng ngữ cảnh

Từ 'forsoning' thường được dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc chính trị, mang ý nghĩa hòa giải, làm lành sau xung đột. Cần phân biệt với 'bod', mang nghĩa đền tội, chịu phạt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forsoning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forsoning
Forsoning er en vigtig del af helingsprocessen.
(Sự hòa giải là một phần quan trọng của quá trình chữa lành.)
Xác định số ít forsoningen
Forsoningen mellem de to lande tog lang tid.
(Sự hòa giải giữa hai quốc gia mất rất nhiều thời gian.)
Nguyên thể số nhiều forsoninger
Der var mange forsoninger efter krigen.
(Có rất nhiều sự hòa giải sau chiến tranh.)
Xác định số nhiều forsoningerne
Forsoningerne førte til fred.
(Những sự hòa giải đã dẫn đến hòa bình.)