større
Định nghĩa & Giải nghĩa "større"
Định nghĩa (Dansk)
Af større dimension, kvantitet eller omfang.
Ý nghĩa của "større" trong tiếng Việt
Lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "større"
-
"Huset er større end mit."
"Ngôi nhà này lớn hơn nhà của tôi."
-
"Hun har et større problem end mig."
"Cô ấy có một vấn đề lớn hơn tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "større"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "større" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "større" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'større' là dạng so sánh hơn của tính từ 'stor' (lớn). Nó được sử dụng để chỉ sự lớn hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng. Cần chú ý đến dạng so sánh của tính từ trong tiếng Đan Mạch.