(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa større
A1
adjektiv A1 Tổng quát

større

/ˈstøːrə/
lớn hơn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "større"

Định nghĩa (Dansk)

Af større dimension, kvantitet eller omfang.

Ý nghĩa của "større" trong tiếng Việt

Lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "større"

  • "Huset er større end mit."

    "Ngôi nhà này lớn hơn nhà của tôi."

  • "Hun har et større problem end mig."

    "Cô ấy có một vấn đề lớn hơn tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "større"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "større" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "større" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'større' là dạng so sánh hơn của tính từ 'stor' (lớn). Nó được sử dụng để chỉ sự lớn hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng. Cần chú ý đến dạng so sánh của tính từ trong tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "større"