(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fortabelse
C1
substantiv C1 Luật pháp, Thể thao, Kinh tế

fortabelse

/fɔˈtˢæpɛlsə/
bị mất
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fortabelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at miste noget; det at blive frataget noget som straf.

Ý nghĩa của "fortabelse" trong tiếng Việt

Một thứ gì đó bị mất hoặc bị từ bỏ như một hình phạt vì một lỗi lầm, sai sót hoặc tội ác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fortabelse"

  • "Tyven led fortabelse af sine tyvekoster."

    "Tên trộm đã bị tịch thu những thứ hắn trộm được."

  • "Ved sin handling led han fortabelse af sin ære."

    "Bằng hành động của mình, anh ta đã đánh mất danh dự."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fortabelse"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fortabelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fortabelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'fortabelse' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý để chỉ sự mất mát do lỗi lầm hoặc tội ác. Cần phân biệt với 'tab', có nghĩa là mất mát thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fortabelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fortabelse
Hans fortabelse var en stor sorg for familien.
(Sự mất mát của anh ấy là một nỗi buồn lớn cho gia đình.)
Xác định số ít fortabelsen
Fortabelsen af nøglerne gjorde ham frustreret.
(Việc mất chìa khóa khiến anh ấy thất vọng.)
Nguyên thể số nhiều fortabelser
Livet er fuldt af små fortabelser.
(Cuộc sống đầy rẫy những mất mát nhỏ.)
Xác định số nhiều fortabelserne
Fortabelserne af hendes ejendele var et stort slag.
(Việc mất mát tài sản của cô ấy là một đòn giáng mạnh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Hans alkoholisme førte til familiens fortabelse."

    "Chứng nghiện rượu của anh ta đã dẫn đến sự tan vỡ của gia đình."

  • "Virksomheden frygtede en total fortabelse af deres investeringer."

    "Công ty lo sợ mất trắng các khoản đầu tư của họ."

  • "Den åndelige fortabelse er en stor frygt for mange religiøse mennesker."

    "Sự diệt vong về mặt tinh thần là một nỗi sợ lớn đối với nhiều người mộ đạo."