(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fortaler
B2
substantiv B2 Luật, Chính trị, Xã hội

fortaler

/fɔrˈtʰæːlɐ/
người biện hộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fortaler"

Định nghĩa (Dansk)

en person, der taler for eller forsvarer noget eller nogen

Ý nghĩa của "fortaler" trong tiếng Việt

người biện hộ, người ủng hộ, người tán thành một chủ trương, chính sách, hoặc người đại diện (trong ngành luật).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fortaler"

  • "Hun er en stærk fortaler for dyrs rettigheder."

    "Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho quyền của động vật."

  • "Han er kendt som en fortaler for miljøvenlige løsninger."

    "Anh ấy được biết đến như một người ủng hộ các giải pháp thân thiện với môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fortaler"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fortaler" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fortaler" đúng ngữ cảnh

Từ 'fortaler' thường được sử dụng khi nói về người ủng hộ một ý tưởng, chính sách hoặc một người nào đó. Nó mang sắc thái tích cực hơn so với 'advokat' trong ngữ cảnh pháp lý, mặc dù 'advokat' cũng có thể có nghĩa là 'người biện hộ'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fortaler"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fortaler
Han er en stærk fortaler for miljøbeskyttelse.
(Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho việc bảo vệ môi trường.)
Xác định số ít fortaleren
Fortaleren argumenterede overbevisende for sin sag.
(Người ủng hộ đã tranh luận một cách thuyết phục cho trường hợp của mình.)
Nguyên thể số nhiều fortalere
Der er mange fortalere for denne politik.
(Có rất nhiều người ủng hộ cho chính sách này.)
Xác định số nhiều fortalerne
Fortalerne for reformen er meget engagerede.
(Những người ủng hộ cải cách rất tận tâm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Hun er en stærk dyrefortaler."

    "Cô ấy là một người ủng hộ động vật mạnh mẽ."

  • "Som miljøfortaler kæmper han for grøn energi."

    "Là một người ủng hộ môi trường, anh ấy đấu tranh cho năng lượng xanh."

  • "Regeringen lyttede til børnefortalerens argumenter."

    "Chính phủ đã lắng nghe những lập luận của người ủng hộ trẻ em."

Sở hữu cách (-s)
  • "Fortalerens argumenter var meget overbevisende."

    "Những lập luận của người ủng hộ rất thuyết phục."

  • "Vi lyttede nøje til fortalerens tale om miljøbeskyttelse."

    "Chúng tôi lắng nghe cẩn thận bài phát biểu của người ủng hộ về bảo vệ môi trường."

  • "Det er fortalerens pligt at forsvare de svages rettigheder."

    "Đó là nghĩa vụ của người ủng hộ là bảo vệ quyền lợi của những người yếu thế."