modstander
Định nghĩa & Giải nghĩa "modstander"
Định nghĩa (Dansk)
En person eller gruppe, der er imod noget og kæmper imod det.
Ý nghĩa của "modstander" trong tiếng Việt
Người phản đối điều gì đó và lên tiếng chống lại hoặc cố gắng thay đổi nó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "modstander"
-
"Han var en stærk modstander i debatten."
"Anh ấy là một đối thủ mạnh trong cuộc tranh luận."
-
"Modstanderen gav ikke op, selvom de var bagud."
"Đối thủ đã không bỏ cuộc, mặc dù họ đang bị dẫn trước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modstander"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "modstander" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "modstander" đúng ngữ cảnh
Từ 'modstander' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cạnh tranh hoặc đối lập, ví dụ như trong thể thao, chính trị hoặc kinh doanh. Cần phân biệt với 'konkurrent' (đối thủ cạnh tranh), thường chỉ dùng trong kinh doanh hoặc thể thao.
Bảng chia từ (Bøjning) của "modstander"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | modstander |
Han er en stærk modstander.
(Anh ấy là một đối thủ mạnh.) |
| Xác định số ít | modstanderen |
Modstanderen gav ikke op.
(Đối thủ không bỏ cuộc.) |
| Nguyên thể số nhiều | modstandere |
Der var mange modstandere i turneringen.
(Có rất nhiều đối thủ trong giải đấu.) |
| Xác định số nhiều | modstanderne |
Modstanderne var trætte efter kampen.
(Các đối thủ đã mệt mỏi sau trận đấu.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Holdet mødte stærke modstandere i finalen."
"Đội đã gặp những đối thủ mạnh trong trận chung kết."
- "Politikerne har mange modstandere, der kritiserer deres politik."
"Các chính trị gia có nhiều đối thủ chỉ trích chính sách của họ."
- "I krig er der altid vindere og modstandere."
"Trong chiến tranh luôn có người thắng và người thua."