(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa foruroligende
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Văn học

foruroligende

/fɔˈʁuːˌʁoˀliˌənə/
gây bất an
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "foruroligende"

Định nghĩa (Dansk)

Som skaber uro eller ængstelse; som forstyrrer roen.

Ý nghĩa của "foruroligende" trong tiếng Việt

Gây ra lo lắng, bồn chồn hoặc bất an; làm xáo trộn sự bình yên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "foruroligende"

  • "Den foruroligende nyhed spredte sig hurtigt."

    "Tin tức gây bất an lan truyền rất nhanh."

  • "Der var en foruroligende stilhed i huset."

    "Có một sự im lặng gây bất an trong ngôi nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "foruroligende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "foruroligende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "foruroligende" đúng ngữ cảnh

Từ 'foruroligende' thường được dùng khi một điều gì đó gây ra sự lo lắng hoặc bất an một cách rõ ràng. Cần phân biệt với 'bekymrende' (đáng lo ngại) vì 'foruroligende' mang tính chất mạnh mẽ hơn về mặt cảm xúc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "foruroligende"