foruroligende
Định nghĩa & Giải nghĩa "foruroligende"
Định nghĩa (Dansk)
Som skaber uro eller ængstelse; som forstyrrer roen.
Ý nghĩa của "foruroligende" trong tiếng Việt
Gây ra lo lắng, bồn chồn hoặc bất an; làm xáo trộn sự bình yên.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "foruroligende"
-
"Den foruroligende nyhed spredte sig hurtigt."
"Tin tức gây bất an lan truyền rất nhanh."
-
"Der var en foruroligende stilhed i huset."
"Có một sự im lặng gây bất an trong ngôi nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "foruroligende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "foruroligende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "foruroligende" đúng ngữ cảnh
Từ 'foruroligende' thường được dùng khi một điều gì đó gây ra sự lo lắng hoặc bất an một cách rõ ràng. Cần phân biệt với 'bekymrende' (đáng lo ngại) vì 'foruroligende' mang tính chất mạnh mẽ hơn về mặt cảm xúc.