bekymrende
Định nghĩa & Giải nghĩa "bekymrende"
Định nghĩa (Dansk)
som vækker bekymring; som er årsag til ængstelse
Ý nghĩa của "bekymrende" trong tiếng Việt
Gây ra lo lắng hoặc quan ngại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bekymrende"
-
"Den stigende arbejdsløshed er bekymrende."
"Tình trạng thất nghiệp gia tăng là đáng lo ngại."
-
"Der er bekymrende tegn på, at økonomien er på vej ned."
"Có những dấu hiệu đáng lo ngại cho thấy nền kinh tế đang đi xuống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bekymrende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bekymrende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bekymrende" đúng ngữ cảnh
Từ 'bekymrende' thường được sử dụng để mô tả tình huống hoặc thông tin gây ra sự lo lắng. Nó khác với 'ængstelig' (lo lắng) là tính từ mô tả trạng thái cảm xúc của một người.