(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beroligende
B1
adjektiv B1 Tổng quát

beroligende

b̥eˈʁoˀliˌɡ̊enə
có tính xoa dịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beroligende"

Định nghĩa (Dansk)

Som virker beroligende; som har en dæmpende eller lindrende virkning på ophidselse, uro, angst eller smerte.

Ý nghĩa của "beroligende" trong tiếng Việt

Có tác dụng làm dịu, xoa dịu, hoặc làm nguôi cơn giận dữ hoặc lo lắng của ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beroligende"

  • "Musik kan have en beroligende effekt på stressede mennesker."

    "Âm nhạc có thể có tác dụng xoa dịu đối với những người bị căng thẳng."

  • "Lægen ordinerede en beroligende medicin til patienten."

    "Bác sĩ kê một loại thuốc an thần cho bệnh nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beroligende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "beroligende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beroligende" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'beroligende' thường được dùng để chỉ những thứ có tác dụng làm dịu cả về mặt thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beroligende"