(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udsigt
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khí tượng học

udsigt

/ˈutˌsiɡt/
tầm nhìn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udsigt"

Định nghĩa (Dansk)

Det at se noget, det man kan se fra et bestemt sted; det at der er mulighed for at se noget.

Ý nghĩa của "udsigt" trong tiếng Việt

Tầm nhìn, quang cảnh, đặc biệt là quang cảnh dễ chịu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udsigt"

  • "Vi har en fantastisk udsigt over havet fra vores hotelværelse."

    "Chúng tôi có một tầm nhìn tuyệt vời ra biển từ phòng khách sạn của chúng tôi."

  • "Fra toppen af bakken var der en storslået udsigt over landskabet."

    "Từ đỉnh đồi, có một tầm nhìn hùng vĩ ra cảnh quan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udsigt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "udsigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udsigt" đúng ngữ cảnh

“Udsigt” thường được dùng để chỉ quang cảnh đẹp, rộng lớn. Cần phân biệt với “syn”, nghĩa là thị giác, khả năng nhìn nói chung. Ngoài ra, “tầm nhìn” (trong nghĩa bóng) liên quan đến kế hoạch, chiến lược dài hạn có thể dịch là “vision” (mượn từ tiếng Anh) hoặc “perspektiv”.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udsigt"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udsigt
Fra balkonen er der en smuk udsigt over havet.
(Từ ban công có một tầm nhìn đẹp ra biển.)
Xác định số ít udsigten
Udsigten fra toppen af bakken var fantastisk.
(Tầm nhìn từ đỉnh đồi thật tuyệt vời.)
Nguyên thể số nhiều udsigter
Vi har undersøgt forskellige udsigter for fremtiden.
(Chúng tôi đã xem xét nhiều viễn cảnh khác nhau cho tương lai.)
Xác định số nhiều udsigterne
Udsigterne fra alle værelserne var fantastiske.
(Các tầm nhìn từ tất cả các phòng đều rất tuyệt vời.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Udsigten fra tårnet var fantastisk."

    "Tầm nhìn từ tòa tháp thật tuyệt vời."

  • "Jeg nyder udsigten over havet."

    "Tôi thích thú với cảnh biển."

  • "Vi har den bedste udsigt i byen."

    "Chúng tôi có tầm nhìn đẹp nhất trong thành phố."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Fra balkonen er der en fantastisk udsigt over havet."

    "Từ ban công có một tầm nhìn tuyệt vời ra biển."

  • "Vi kørte op ad bjerget for at få en bedre udsigt."

    "Chúng tôi lái xe lên núi để có được một tầm nhìn tốt hơn."

  • "Hotellet tilbyder en smuk udsigt fra alle værelser."

    "Khách sạn cung cấp một tầm nhìn đẹp từ tất cả các phòng."

Sở hữu cách (-s)
  • "Balkonens udsigts værdi er steget markant."

    "Giá trị tầm nhìn của ban công đã tăng lên đáng kể."

  • "Byens udsigts charme tiltrækker mange turister."

    "Sức quyến rũ từ tầm nhìn của thành phố thu hút nhiều khách du lịch."

  • "Hotellets udsigts popularitet skyldes den fantastiske placering."

    "Sự nổi tiếng về tầm nhìn của khách sạn là do vị trí tuyệt vời của nó."

Danh từ số nhiều
  • "Fra hotelværelset var der fantastiske udsigter over byen."

    "Từ phòng khách sạn, có những tầm nhìn tuyệt vời ra thành phố."

  • "Ejendommen har mange vinduer med smukke udsigter til fjorden."

    "Bất động sản có nhiều cửa sổ với tầm nhìn đẹp ra vịnh hẹp."

  • "Investeringen i grøn energi vil give nye udsigter for fremtiden."

    "Đầu tư vào năng lượng xanh sẽ mang lại những triển vọng mới cho tương lai."