(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fragmenteret
B2
adjektiv B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Vật lý, Hóa học, Xã hội học, Kinh tế)

fragmenteret

/fʁaɡmenˈteːˀɐð/
bị phân mảnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fragmenteret"

Định nghĩa (Dansk)

Opdelt i små, adskilte dele; splittet op.

Ý nghĩa của "fragmenteret" trong tiếng Việt

Bị biến đổi thành các nguyên tử hoặc các hạt nhỏ; bị phân mảnh thành các phần nhỏ, rời rạc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fragmenteret"

  • "Landskabet var fragmenteret af veje og bebyggelse."

    "Phong cảnh bị chia cắt bởi đường xá và khu dân cư."

  • "Informationen var fragmenteret og svær at forstå."

    "Thông tin bị phân mảnh và khó hiểu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fragmenteret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fragmenteret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fragmenteret" đúng ngữ cảnh

Từ 'fragmenteret' thường được dùng để mô tả các vật thể, thông tin hoặc khái niệm bị chia cắt thành các phần nhỏ và rời rạc. Cần phân biệt với các từ chỉ sự 'vỡ' (knust) hoặc 'hư hỏng' (ødelagt), vì 'fragmenteret' nhấn mạnh vào sự chia cắt thành các phần nhỏ thay vì sự phá hủy hoàn toàn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fragmenteret"