fragmenteret
Định nghĩa & Giải nghĩa "fragmenteret"
Định nghĩa (Dansk)
Opdelt i små, adskilte dele; splittet op.
Ý nghĩa của "fragmenteret" trong tiếng Việt
Bị biến đổi thành các nguyên tử hoặc các hạt nhỏ; bị phân mảnh thành các phần nhỏ, rời rạc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fragmenteret"
-
"Landskabet var fragmenteret af veje og bebyggelse."
"Phong cảnh bị chia cắt bởi đường xá và khu dân cư."
-
"Informationen var fragmenteret og svær at forstå."
"Thông tin bị phân mảnh và khó hiểu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fragmenteret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fragmenteret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fragmenteret" đúng ngữ cảnh
Từ 'fragmenteret' thường được dùng để mô tả các vật thể, thông tin hoặc khái niệm bị chia cắt thành các phần nhỏ và rời rạc. Cần phân biệt với các từ chỉ sự 'vỡ' (knust) hoặc 'hư hỏng' (ødelagt), vì 'fragmenteret' nhấn mạnh vào sự chia cắt thành các phần nhỏ thay vì sự phá hủy hoàn toàn.