(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa splittet
B1
adjektiv B1 Tổng quát

splittet

ˈsplidəd
chia cắt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "splittet"

Định nghĩa (Dansk)

Opdelt i flere stykker eller dele; usammenhængende eller ufuldstændig.

Ý nghĩa của "splittet" trong tiếng Việt

Bị vỡ thành nhiều mảnh hoặc phần; rời rạc hoặc không hoàn chỉnh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "splittet"

  • "Familien var splittet efter skilsmissen."

    "Gia đình đã bị chia cắt sau ly hôn."

  • "Landet er splittet i to forskellige fraktioner."

    "Đất nước bị chia cắt thành hai phe phái khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "splittet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "splittet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "splittet" đúng ngữ cảnh

Từ 'splittet' thường được dùng để diễn tả trạng thái bị chia cắt về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Cần phân biệt với các từ như 'delt' (chia sẻ) hoặc 'adskilt' (tách rời) tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "splittet"