splittet
Định nghĩa & Giải nghĩa "splittet"
Định nghĩa (Dansk)
Opdelt i flere stykker eller dele; usammenhængende eller ufuldstændig.
Ý nghĩa của "splittet" trong tiếng Việt
Bị vỡ thành nhiều mảnh hoặc phần; rời rạc hoặc không hoàn chỉnh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "splittet"
-
"Familien var splittet efter skilsmissen."
"Gia đình đã bị chia cắt sau ly hôn."
-
"Landet er splittet i to forskellige fraktioner."
"Đất nước bị chia cắt thành hai phe phái khác nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "splittet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "splittet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "splittet" đúng ngữ cảnh
Từ 'splittet' thường được dùng để diễn tả trạng thái bị chia cắt về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Cần phân biệt với các từ như 'delt' (chia sẻ) hoặc 'adskilt' (tách rời) tùy theo ngữ cảnh.