(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa plus
A1
præposition A1 Đời sống hàng ngày, Toán học

plus

/plʌs/
cộng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "plus"

Định nghĩa (Dansk)

Tillæg til noget; sammen med noget andet.

Ý nghĩa của "plus" trong tiếng Việt

Thêm vào; cùng với sự bổ sung của.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "plus"

  • "To plus to er fire."

    "Hai cộng hai là bốn."

  • "Hun har en bil plus en motorcykel."

    "Cô ấy có một chiếc ô tô cộng thêm một chiếc xe máy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "plus"

Đồng nghĩa

samt (cùng với)

Cách dùng "plus" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "plus" đúng ngữ cảnh

Từ 'plus' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'cộng' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ sự thêm vào hoặc bổ sung. Cần phân biệt với 'og' (và) trong những trường hợp liên kết đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "plus"