fredag
Định nghĩa & Giải nghĩa "fredag"
Định nghĩa (Dansk)
dagen efter torsdag og før lørdag
Ý nghĩa của "fredag" trong tiếng Việt
Thứ Sáu, ngày trong tuần sau thứ Năm và trước thứ Bảy, được một số người coi là ngày ăn chay.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fredag"
-
"Jeg glæder mig til fredag."
"Tôi rất mong chờ đến thứ Sáu."
-
"Vi ses på fredag."
"Chúng ta gặp nhau vào thứ Sáu nhé."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fredag"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "fredag" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fredag" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'fredag' là ngày thứ sáu trong tuần. Lưu ý cách phát âm có âm 'r' rung mạnh đặc trưng của tiếng Đan Mạch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fredag"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fredag |
Jeg elsker fredag.
(Tôi thích thứ sáu.) |
| Xác định số ít | fredagen |
Fredagen er min yndlingsdag.
(Thứ sáu là ngày yêu thích của tôi.) |
| Nguyên thể số nhiều | fredage |
Der er fire fredage i denne måned.
(Có bốn ngày thứ sáu trong tháng này.) |
| Xác định số nhiều | fredagene |
Fredagene i december er altid travle.
(Những ngày thứ sáu trong tháng mười hai luôn bận rộn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg glæder mig til fredag."
"Tôi mong chờ đến thứ Sáu."
- "En dejlig fredag er lige, hvad jeg har brug for."
"Một ngày thứ Sáu tuyệt vời là chính xác những gì tôi cần."
- "Vi spiser pizza hver fredag."
"Chúng tôi ăn pizza vào mỗi thứ Sáu."