lørdag
Định nghĩa & Giải nghĩa "lørdag"
Định nghĩa (Dansk)
dagen efter fredag og før søndag
Ý nghĩa của "lørdag" trong tiếng Việt
Thứ Bảy, ngày trong tuần đứng trước Chủ Nhật và sau Thứ Sáu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lørdag"
-
"Jeg skal arbejde på lørdag."
"Tôi phải làm việc vào thứ Bảy."
-
"Vi tager i sommerhus på lørdag."
"Chúng tôi đi nhà nghỉ mát vào thứ Bảy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lørdag"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "lørdag" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lørdag" đúng ngữ cảnh
Lørdag tương ứng với Thứ Bảy trong tiếng Việt. Lưu ý cách phát âm có âm 'ø' đặc trưng của tiếng Đan Mạch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "lørdag"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lørdag |
Jeg elsker lørdag.
(Tôi thích thứ bảy.) |
| Xác định số ít | lørdagen |
Lørdagen gik hurtigt.
(Ngày thứ bảy trôi qua rất nhanh.) |
| Nguyên thể số nhiều | lørdage |
Vi har mange lørdage foran os.
(Chúng ta có nhiều ngày thứ bảy ở phía trước.) |
| Xác định số nhiều | lørdagene |
Lørdagene er mine yndlingsdage.
(Những ngày thứ bảy là những ngày yêu thích của tôi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi tilbringer ofte lørdage med familien."
"Chúng tôi thường dành những ngày thứ bảy với gia đình."
- "I år falder mange lørdage på helligdage."
"Năm nay, nhiều ngày thứ bảy rơi vào các ngày lễ."
- "Lørdage er mine yndlingsdage i ugen."
"Những ngày thứ bảy là những ngày yêu thích của tôi trong tuần."