fredfyldt
ˈfreːðˌfylˀt
yên bình
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "fredfyldt"
Định nghĩa (Dansk)
Fyldt med fred; rolig og behagelig.
Ý nghĩa của "fredfyldt" trong tiếng Việt
Yên bình, thanh bình, không bị xáo trộn; hiền hòa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fredfyldt"
-
"Det var en fredfyldt aften ved søen."
"Đó là một buổi tối yên bình bên hồ."
-
"Hun fandt en fredfyldt ro i haven."
"Cô ấy tìm thấy sự yên bình trong khu vườn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fredfyldt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fredfyldt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fredfyldt" đúng ngữ cảnh
Từ 'fredfyldt' thường được dùng để miêu tả không gian, thời gian, hoặc trạng thái tinh thần yên bình, tĩnh lặng. So sánh với 'rolig' (yên tĩnh, bình tĩnh), 'stille' (im lặng), 'harmonisk' (hài hòa).