(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa redning
B1
substantiv B1 Hàng hải, Bảo hiểm, Xây dựng, Môi trường

redning

ˈʁɛtnɪŋ
cứu vớt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "redning"

Định nghĩa (Dansk)

Det at redde nogen eller noget fra en farlig eller vanskelig situation; det at bringe nogen eller noget i sikkerhed.

Ý nghĩa của "redning" trong tiếng Việt

Hành động cứu vớt, giải cứu tài sản và/hoặc sinh mạng khỏi nguy hiểm, mất mát hoặc hủy hoại, đặc biệt là trên biển hoặc từ một đám cháy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "redning"

  • "Redningsaktionen var en succes, og alle ombord blev reddet."

    "Chiến dịch cứu hộ đã thành công và tất cả mọi người trên tàu đều được cứu."

  • "Livredderen foretog en hurtig redning af den druknende mand."

    "Nhân viên cứu hộ đã thực hiện một cuộc cứu hộ nhanh chóng người đàn ông đang chết đuối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "redning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "redning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "redning" đúng ngữ cảnh

Ordet 'redning' dækker både handlingen at redde og resultatet af redningen. På dansk bruges 'redning' ofte i forbindelse med søfart, brand og andre nødsituationer. Det kan sammenlignes med 'cứu hộ' hoặc 'cứu nạn' i visse kontekster på vietnamesisk.

Bảng chia từ (Bøjning) của "redning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít redning
Redning af den druknende mand var heroisk.
(Việc cứu người đàn ông chết đuối thật là anh hùng.)
Xác định số ít redningen
Redningen kom i sidste øjeblik.
(Sự cứu hộ đã đến vào phút cuối.)
Nguyên thể số nhiều redninger
Der er mange redninger at rapportere i dag.
(Có nhiều vụ giải cứu được báo cáo hôm nay.)
Xác định số nhiều redningerne
Redningerne blev udført af dygtige livreddere.
(Những vụ giải cứu được thực hiện bởi những người cứu hộ tài giỏi.)