redning
Định nghĩa & Giải nghĩa "redning"
Định nghĩa (Dansk)
Det at redde nogen eller noget fra en farlig eller vanskelig situation; det at bringe nogen eller noget i sikkerhed.
Ý nghĩa của "redning" trong tiếng Việt
Hành động cứu vớt, giải cứu tài sản và/hoặc sinh mạng khỏi nguy hiểm, mất mát hoặc hủy hoại, đặc biệt là trên biển hoặc từ một đám cháy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "redning"
-
"Redningsaktionen var en succes, og alle ombord blev reddet."
"Chiến dịch cứu hộ đã thành công và tất cả mọi người trên tàu đều được cứu."
-
"Livredderen foretog en hurtig redning af den druknende mand."
"Nhân viên cứu hộ đã thực hiện một cuộc cứu hộ nhanh chóng người đàn ông đang chết đuối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "redning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "redning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "redning" đúng ngữ cảnh
Ordet 'redning' dækker både handlingen at redde og resultatet af redningen. På dansk bruges 'redning' ofte i forbindelse med søfart, brand og andre nødsituationer. Det kan sammenlignes med 'cứu hộ' hoặc 'cứu nạn' i visse kontekster på vietnamesisk.
Bảng chia từ (Bøjning) của "redning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | redning |
Redning af den druknende mand var heroisk.
(Việc cứu người đàn ông chết đuối thật là anh hùng.) |
| Xác định số ít | redningen |
Redningen kom i sidste øjeblik.
(Sự cứu hộ đã đến vào phút cuối.) |
| Nguyên thể số nhiều | redninger |
Der er mange redninger at rapportere i dag.
(Có nhiều vụ giải cứu được báo cáo hôm nay.) |
| Xác định số nhiều | redningerne |
Redningerne blev udført af dygtige livreddere.
(Những vụ giải cứu được thực hiện bởi những người cứu hộ tài giỏi.) |