(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opmuntring
B1
substantiv B1 Tâm lý học, Giao tiếp

opmuntring

/ɔpˈmɔntrɪŋ/
dấu hiệu khích lệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opmuntring"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der giver mod eller håb.

Ý nghĩa của "opmuntring" trong tiếng Việt

Một dấu hiệu cho thấy sự ủng hộ, hy vọng hoặc chấp thuận; một cử chỉ hoặc dấu hiệu mang lại cho ai đó sự tự tin hoặc hy vọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opmuntring"

  • "Hans tale var en stor opmuntring for de ansatte."

    "Bài phát biểu của anh ấy là một sự khích lệ lớn cho các nhân viên."

  • "Hun havde brug for en opmuntring, da hun var ked af det."

    "Cô ấy cần một sự khích lệ khi cô ấy buồn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opmuntring"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

modløshed (sự nản lòng) demotivation (sự mất động lực)

Cách dùng "opmuntring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opmuntring" đúng ngữ cảnh

Từ 'opmuntring' thường được sử dụng khi muốn diễn tả sự khích lệ tinh thần, sự động viên. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những lời nói đơn giản đến những hành động lớn lao.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opmuntring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít opmuntring
Hun havde brug for en opmuntring.
(Cô ấy cần một sự động viên.)
Xác định số ít opmuntringen
Jeg sætter pris på opmuntringen.
(Tôi đánh giá cao sự động viên này.)
Nguyên thể số nhiều opmuntringer
Jeg gav ham mange opmuntringer.
(Tôi đã cho anh ấy nhiều lời động viên.)
Xác định số nhiều opmuntringerne
Opmuntringerne hjalp hende gennem den svære tid.
(Những lời động viên đã giúp cô ấy vượt qua thời gian khó khăn.)