frisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "frisk"
Định nghĩa (Dansk)
som er ny, ikke gammel eller fordærvet; om madvarer
Ý nghĩa của "frisk" trong tiếng Việt
tươi, mới, vừa mới được làm hoặc thu hoạch; không đóng hộp, đông lạnh hoặc bảo quản bằng cách khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "frisk"
-
"Grøntsagerne er friske fra haven."
"Rau củ tươi từ vườn."
-
"Jeg vil gerne have frisk fisk til aftensmad."
"Tôi muốn ăn cá tươi cho bữa tối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "frisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "frisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'frisk' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tươi mới, đặc biệt dùng cho thực phẩm. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự tươi mới trong các ngữ cảnh khác như 'ny' (mới) cho đồ vật, 'udhvilet' (tươi tỉnh) cho người.