(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa frisk
A2
adjektiv A2 Tổng quát

frisk

/fʁisk/
tươi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frisk"

Định nghĩa (Dansk)

som er ny, ikke gammel eller fordærvet; om madvarer

Ý nghĩa của "frisk" trong tiếng Việt

tươi, mới, vừa mới được làm hoặc thu hoạch; không đóng hộp, đông lạnh hoặc bảo quản bằng cách khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "frisk"

  • "Grøntsagerne er friske fra haven."

    "Rau củ tươi từ vườn."

  • "Jeg vil gerne have frisk fisk til aftensmad."

    "Tôi muốn ăn cá tươi cho bữa tối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "frisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "frisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'frisk' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tươi mới, đặc biệt dùng cho thực phẩm. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự tươi mới trong các ngữ cảnh khác như 'ny' (mới) cho đồ vật, 'udhvilet' (tươi tỉnh) cho người.

Bảng chia từ (Bøjning) của "frisk"