gammel
ˈɡaml̩
cổ xưa
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "gammel"
Định nghĩa (Dansk)
som har eksisteret i lang tid; af ældre dato
Ý nghĩa của "gammel" trong tiếng Việt
Thuộc về quá khứ rất xa và không còn tồn tại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gammel"
-
"Det er en gammel bygning."
"Đây là một tòa nhà cổ."
-
"Gamle traditioner er vigtige at bevare."
"Những truyền thống cổ xưa rất quan trọng để bảo tồn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gammel"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gammel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "gammel" đúng ngữ cảnh
Từ 'gammel' thường được sử dụng để chỉ những vật thể, công trình, hoặc phong tục có tuổi đời lâu. Cần phân biệt với 'ældre' (già hơn), thường dùng cho người hoặc động vật.