(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gård
A2
substantiv A2 Kiến trúc, Đời sống hàng ngày

gård

/ɡɔːrd/
sân trong
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gård"

Định nghĩa (Dansk)

Et åbent areal, der er helt eller delvist omgivet af bygninger.

Ý nghĩa của "gård" trong tiếng Việt

Một khu vực không có mái che được bao quanh hoàn toàn hoặc một phần bởi các tòa nhà; sân trong.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gård"

  • "Børnene legede i gården."

    "Bọn trẻ chơi ở sân."

  • "Vi har en stor gård bag huset."

    "Chúng tôi có một cái sân lớn phía sau nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gård"

Đồng nghĩa

baggård (sân sau)

Cách dùng "gård" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gård" đúng ngữ cảnh

Từ "gård" có nghĩa rộng hơn "sân" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ sân sau, sân trước, hoặc một khu vực rộng lớn hơn như trang trại. Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gård"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít gård
Han bor på en gård.
(Anh ấy sống ở một trang trại.)
Xác định số ít gården
Gården er meget stor.
(Trang trại đó rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều gårde
Der er mange gårde i Danmark.
(Có rất nhiều trang trại ở Đan Mạch.)
Xác định số nhiều gårdene
Gårdene ligger spredt i landskabet.
(Các trang trại nằm rải rác trong vùng nông thôn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Gårdens dør var rød."

    "Cánh cửa của trang trại màu đỏ."

  • "Vi beundrede gårdens gamle træ."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ cái cây cổ thụ của trang trại."

  • "Gårdens størrelse overraskede os."

    "Kích thước của trang trại khiến chúng tôi ngạc nhiên."

Danh từ số nhiều
  • "Bønderne har mange gårde i det område."

    "Những người nông dân có nhiều trang trại trong khu vực đó."

  • "De gamle gårde er nu blevet restaureret."

    "Những trang trại cũ hiện đã được phục hồi."

  • "På landet kan man se mange smukke gårde."

    "Ở nông thôn, bạn có thể thấy nhiều trang trại đẹp."