antik
Định nghĩa & Giải nghĩa "antik"
Định nghĩa (Dansk)
Gammel og værdifuld på grund af alder, skønhed eller sjældenhed.
Ý nghĩa của "antik" trong tiếng Việt
Có giá trị cao vì tuổi tác, vẻ đẹp hoặc sự quý hiếm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "antik"
-
"Denne vase er antik og meget værdifuld."
"Chiếc bình này là đồ cổ và rất có giá trị."
-
"De besøgte et antikvariat for at finde gamle bøger."
"Họ đã đến một cửa hàng đồ cổ để tìm những cuốn sách cũ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "antik"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "antik" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "antik" đúng ngữ cảnh
Từ 'antik' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng để chỉ những vật có giá trị lịch sử, nghệ thuật hoặc văn hóa. Cần phân biệt với 'gammel' (cũ) đơn thuần.