(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa antik
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Lịch sử

antik

/ɑnˈtiːk/
đồ cổ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "antik"

Định nghĩa (Dansk)

Gammel og værdifuld på grund af alder, skønhed eller sjældenhed.

Ý nghĩa của "antik" trong tiếng Việt

Có giá trị cao vì tuổi tác, vẻ đẹp hoặc sự quý hiếm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "antik"

  • "Denne vase er antik og meget værdifuld."

    "Chiếc bình này là đồ cổ và rất có giá trị."

  • "De besøgte et antikvariat for at finde gamle bøger."

    "Họ đã đến một cửa hàng đồ cổ để tìm những cuốn sách cũ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "antik"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "antik" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "antik" đúng ngữ cảnh

Từ 'antik' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng để chỉ những vật có giá trị lịch sử, nghệ thuật hoặc văn hóa. Cần phân biệt với 'gammel' (cũ) đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "antik"