(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa godkendelse
B1
substantiv B1 Pháp lý, Hành chính, Kinh doanh

godkendelse

/ɡ̊oˈkʰɛnˌd̥ɛlsə/
được chấp thuận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "godkendelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at godkende; en officiel tilladelse eller accept.

Ý nghĩa của "godkendelse" trong tiếng Việt

Sự chấp thuận: Hành động chính thức đồng ý với điều gì đó hoặc chấp nhận điều gì đó là thỏa đáng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "godkendelse"

  • "Vi venter på godkendelse af vores ansøgning."

    "Chúng tôi đang chờ sự chấp thuận cho đơn đăng ký của chúng tôi."

  • "Projektet kræver godkendelse fra ledelsen."

    "Dự án đòi hỏi sự chấp thuận từ ban quản lý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "godkendelse"

Đồng nghĩa

accept (sự chấp nhận) billigelse (sự tán thành)

Trái nghĩa

Cách dùng "godkendelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "godkendelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'godkendelse' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, ví dụ như phê duyệt một dự án, một yêu cầu hoặc một kế hoạch. Nó tương đương với 'sự chấp thuận' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn. Cần phân biệt với 'accept', có nghĩa là chấp nhận một điều gì đó mà không nhất thiết phải có sự đồng ý chính thức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "godkendelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít godkendelse
Vi venter på en godkendelse af vores ansøgning.
(Chúng tôi đang chờ đợi sự chấp thuận cho đơn đăng ký của chúng tôi.)
Xác định số ít godkendelsen
Godkendelsen af loven tog lang tid.
(Sự phê duyệt luật mất nhiều thời gian.)
Nguyên thể số nhiều godkendelser
Virksomheden har modtaget flere godkendelser.
(Công ty đã nhận được nhiều phê duyệt.)
Xác định số nhiều godkendelserne
Godkendelserne var svære at opnå.
(Các phê duyệt rất khó để đạt được.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Ansøgningens godkendelsesproces tog lang tid."

    "Quá trình phê duyệt đơn đăng ký mất nhiều thời gian."

  • "Vi venter stadig på projektets godkendelsesstempel."

    "Chúng tôi vẫn đang chờ con dấu phê duyệt của dự án."

  • "Direktørens godkendelses bemyndigelse er nødvendig for dette dokument."

    "Sự ủy quyền phê duyệt của giám đốc là cần thiết cho tài liệu này."