gensidig
Định nghĩa & Giải nghĩa "gensidig"
Định nghĩa (Dansk)
Som gælder eller virker fra begge sider; som udtrykker eller er baseret på en fælles følelse, interesse eller handling.
Ý nghĩa của "gensidig" trong tiếng Việt
Cho, cảm nhận hoặc thực hiện để đáp lại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gensidig"
-
"Respekten skal være gensidig."
"Sự tôn trọng phải là qua lại."
-
"Vores aftale er baseret på gensidig tillid."
"Thỏa thuận của chúng ta dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gensidig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gensidig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "gensidig" đúng ngữ cảnh
Từ 'gensidig' thường được dùng để chỉ sự qua lại, có đi có lại giữa hai hoặc nhiều bên. Nó bao hàm ý nghĩa về sự tương tác và tác động lẫn nhau. Cần phân biệt với các từ có ý nghĩa một chiều.