(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gensidig
B1
adjektiv B1 Toán học, Quan hệ xã hội, Ngôn ngữ học

gensidig

/ˈɡɛnsiˌtiˀ/
tương hỗ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gensidig"

Định nghĩa (Dansk)

Som gælder eller virker fra begge sider; som udtrykker eller er baseret på en fælles følelse, interesse eller handling.

Ý nghĩa của "gensidig" trong tiếng Việt

Cho, cảm nhận hoặc thực hiện để đáp lại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gensidig"

  • "Respekten skal være gensidig."

    "Sự tôn trọng phải là qua lại."

  • "Vores aftale er baseret på gensidig tillid."

    "Thỏa thuận của chúng ta dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gensidig"

Đồng nghĩa

reciprok (tương ứng, có đi có lại) fælles (chung, có tính hợp tác)

Trái nghĩa

Cách dùng "gensidig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gensidig" đúng ngữ cảnh

Từ 'gensidig' thường được dùng để chỉ sự qua lại, có đi có lại giữa hai hoặc nhiều bên. Nó bao hàm ý nghĩa về sự tương tác và tác động lẫn nhau. Cần phân biệt với các từ có ý nghĩa một chiều.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gensidig"