(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gevær
A2
substantiv A2 Quân sự, Tội phạm

gevær

ɡəˈvɛɐ̯ˀ
súng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gevær"

Định nghĩa (Dansk)

En type skydevåben med et langt metalrør, der affyrer projektiler ved hjælp af eksplosionskraft.

Ý nghĩa của "gevær" trong tiếng Việt

Số nhiều của gun: một loại vũ khí bao gồm một ống kim loại từ đó đạn, vỏ đạn hoặc các vật phóng khác được bắn ra bằng lực nổ, thường tạo ra tiếng ồn lớn đặc trưng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gevær"

  • "Soldaten bar et gevær på ryggen."

    "Người lính mang một khẩu súng trường trên lưng."

  • "Jægeren sigtede med sit gevær."

    "Người thợ săn ngắm bằng khẩu súng săn của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gevær"

Đồng nghĩa

Cách dùng "gevær" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gevær" đúng ngữ cảnh

Từ 'gevær' thường được dùng để chỉ các loại súng trường, súng săn có kích thước lớn hơn. Cần phân biệt với 'pistol' (súng ngắn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "gevær"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít gevær
Jægeren har et gevær.
(Người thợ săn có một khẩu súng.)
Xác định số ít geværet
Geværet er rent.
(Khẩu súng đã được làm sạch.)
Nguyên thể số nhiều geværer
Der er mange geværer i skabet.
(Có rất nhiều súng trong tủ.)
Xác định số nhiều geværerne
Geværerne er gamle.
(Những khẩu súng này cũ rồi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Soldaten rengjorde sit gevær efter øvelsen."

    "Người lính vệ sinh khẩu súng của mình sau buổi tập."

  • "Geværløbet var rustent, så han måtte polere det grundigt."

    "Nòng súng bị gỉ nên anh ta phải đánh bóng nó cẩn thận."

  • "Jægeren tog sit jagtgevær med ud i skoven."

    "Người thợ săn mang súng săn của mình vào rừng."