(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa type
A2
substantiv A2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

type

/ˈtyːpə/
loại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "type"

Định nghĩa (Dansk)

En kategori eller klasse af mennesker eller ting, der betragtes som havende specifikke fælles karakteristika.

Ý nghĩa của "type" trong tiếng Việt

Một lớp hoặc phân loại người hoặc vật được xem là có những đặc điểm chung cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "type"

  • "Hvilken type bil har du?"

    "Bạn có loại xe hơi nào?"

  • "Det er en type problem, jeg ikke har set før."

    "Đó là một loại vấn đề mà tôi chưa từng thấy trước đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "type"

Đồng nghĩa

Cách dùng "type" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "type" đúng ngữ cảnh

Từ 'type' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'loại' trong tiếng Việt, dùng để chỉ một nhóm hoặc hạng mục có chung đặc điểm. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'type' và 'sort', 'sort' thường được dùng để chỉ 'loại' mang tính chất sắp xếp, phân loại.

Bảng chia từ (Bøjning) của "type"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít type
Hvilken type bil har du?
(Bạn có loại xe hơi nào?)
Xác định số ít typen
Typen af mennesker, jeg omgås, er venlige.
(Kiểu người mà tôi giao du đều thân thiện.)
Nguyên thể số nhiều typer
Der findes mange typer af oste.
(Có rất nhiều loại phô mai.)
Xác định số nhiều typerne
Typerne af biler på markedet er blevet mere miljøvenlige.
(Các loại xe hơi trên thị trường đã trở nên thân thiện với môi trường hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg kan godt lide den type musik."

    "Tôi thích thể loại nhạc đó."

  • "Hvilken type bil har du købt?"

    "Bạn đã mua loại xe nào?"

  • "Den type adfærd er ikke acceptabel."

    "Loại hành vi đó là không thể chấp nhận được."

Danh từ ghép
  • "Denne *type* bil er meget populær i Danmark."

    "Loại xe này rất phổ biến ở Đan Mạch."

  • "Hvilken *typetavle* skal vi bruge til dette projekt?"

    "Chúng ta nên sử dụng loại bảng chữ nào cho dự án này?"

  • "Han er en *type* mand, der altid holder sit ord."

    "Anh ấy là kiểu người luôn giữ lời hứa."

Danh từ số nhiều
  • "Der findes mange typer af biler på markedet."

    "Có rất nhiều loại xe hơi trên thị trường."

  • "Vi har brug for forskellige typer af materialer til dette projekt."

    "Chúng tôi cần nhiều loại vật liệu khác nhau cho dự án này."

  • "Butikken sælger mange typer af ost fra forskellige lande."

    "Cửa hàng bán nhiều loại phô mai từ các quốc gia khác nhau."