(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa riffel
B1
substantiv B1 Vũ khí quân sự

riffel

/ˈʁefl̩/
súng trường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riffel"

Định nghĩa (Dansk)

en type skydevåben, der er beregnet til at blive holdt mod skulderen ved affyring

Ý nghĩa của "riffel" trong tiếng Việt

súng trường (một loại súng dài được giữ trên vai để bắn)

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "riffel"

  • "Soldaten løftede sin riffel og sigtede."

    "Người lính nâng súng trường lên và ngắm bắn."

  • "Riflen er et vigtigt våben for jægere."

    "Súng trường là một vũ khí quan trọng đối với thợ săn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riffel"

Đồng nghĩa

Cách dùng "riffel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "riffel" đúng ngữ cảnh

Ordet "riffel" bruges generelt om skydevåben med en lang pibe, der er beregnet til at blive holdt mod skulderen. Det er vigtigt at skelne mellem "riffel" og andre typer skydevåben.

Bảng chia từ (Bøjning) của "riffel"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít riffel
Han købte en ny riffel.
(Anh ấy đã mua một khẩu súng trường mới.)
Xác định số ít riflen
Riflen var meget præcis.
(Khẩu súng trường đó rất chính xác.)
Nguyên thể số nhiều rifler
Der var mange rifler i skabet.
(Có rất nhiều súng trường trong tủ.)
Xác định số nhiều riflerne
Riflerne blev brugt til jagt.
(Những khẩu súng trường đó đã được sử dụng để đi săn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg så en riffel i våbenbutikken."

    "Tôi đã thấy một khẩu súng trường trong cửa hàng vũ khí."

  • "Han fik en riffel i fødselsdagsgave."

    "Anh ấy nhận được một khẩu súng trường làm quà sinh nhật."

  • "Politiet fandt en riffel på gerningsstedet."

    "Cảnh sát đã tìm thấy một khẩu súng trường tại hiện trường vụ án."

Sở hữu cách (-s)
  • "Jægerens riffels sigtekorn var utroligt præcist."

    "Đường ngắm của khẩu súng trường của người thợ săn rất chính xác."

  • "Rifflens lyd skræmte fuglene væk."

    "Tiếng súng trường làm chim hoảng sợ bay đi."

  • "Politiet undersøger riffels historie for at finde ejeren."

    "Cảnh sát đang điều tra lịch sử của khẩu súng trường để tìm ra chủ sở hữu."