lykkelig
/ˈlyˌkeli/
ngày tốt lành
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "lykkelig"
Định nghĩa (Dansk)
som bringer eller er præget af lykke
Ý nghĩa của "lykkelig" trong tiếng Việt
Mang lại những điều kiện thuận lợi; tốt lành, may mắn, có điềm lành.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lykkelig"
-
"Det var en lykkelig dag for dem."
"Đó là một ngày tốt lành đối với họ."
-
"Vi ønsker dig en lykkelig rejse!"
"Chúng tôi chúc bạn một chuyến đi tốt lành!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lykkelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lykkelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lykkelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'lykkelig' thường được dùng để diễn tả trạng thái hạnh phúc, may mắn hoặc tốt lành. Nên chú ý sự khác biệt với 'heldig' (may mắn) và 'god' (tốt).