(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa glider
B1
verbum B1 Giao thông, Cơ khí

glider

[ˈɡliːðɐ]
đang trượt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "glider"

Định nghĩa (Dansk)

At glide ufrivilligt, typisk sidelæns, på en glat overflade.

Ý nghĩa của "glider" trong tiếng Việt

Trượt một cách không chủ ý, thường là theo chiều ngang, trên một bề mặt trơn trượt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "glider"

  • "Jeg gled på isen og faldt."

    "Tôi bị trượt trên băng và ngã."

  • "Bilen gled på den glatte vej."

    "Chiếc xe bị trượt trên con đường trơn trượt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "glider"

Đồng nghĩa

Cách dùng "glider" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "glider" đúng ngữ cảnh

Từ "glider" thường được dùng để chỉ hành động trượt một cách không chủ ý do bề mặt trơn trượt. Cần phân biệt với các từ như "skøjte" (trượt băng) hoặc "rutsje" (trượt xuống) là những hành động trượt có chủ ý hoặc có công cụ hỗ trợ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "glider"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể glide
Jeg kan godt lide at glide ned ad bakken på en kælk.
(Tôi thích trượt xuống đồi bằng xe trượt tuyết.)
Hiện tại glider
Fuglen glider gennem luften med lethed.
(Con chim lướt qua không khí một cách dễ dàng.)
Quá khứ gled
Han gled på isen og faldt.
(Anh ấy trượt trên băng và ngã.)
Quá khứ phân từ gledet
Hun har gledet på skøjter hele dagen.
(Cô ấy đã trượt băng cả ngày.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "I morgen vil isen få bilen til at glide ukontrolleret."

    "Ngày mai băng sẽ khiến chiếc xe trượt không kiểm soát được."

  • "Når det regner, vil mine sko glide på det glatte gulv."

    "Khi trời mưa, giày của tôi sẽ trượt trên sàn trơn."

  • "Efter stormen vil jorden glide ned ad skråningen."

    "Sau cơn bão, đất sẽ trượt xuống sườn dốc."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg vil glide på isen, hvis jeg ikke er forsigtig."

    "Tôi sẽ trượt trên băng nếu tôi không cẩn thận."

  • "Du må ikke glide ned ad bakken uden ski."

    "Bạn không được phép trượt xuống đồi mà không có ván trượt."

  • "Vi skal glide forsigtigt over overfladen."

    "Chúng ta phải trượt cẩn thận trên bề mặt."

Thể Bị động với "blive"
  • "Bilen bliver gledet ud af vejen under stormen."

    "Chiếc xe bị trượt khỏi đường trong cơn bão."

  • "Gulvet bliver gledet på grund af sæben."

    "Sàn nhà bị trượt do xà phòng."

  • "Han bliver gledet ned ad bakken på sine ski."

    "Anh ấy bị trượt xuống đồi bằng ván trượt tuyết của mình."

Thì Quá khứ đơn
  • "Bilen gled på isen i går aftes."

    "Chiếc xe trượt trên băng vào tối hôm qua."

  • "Jeg gled næsten på trappen i morges."

    "Tôi suýt trượt ngã trên cầu thang sáng nay."

  • "Han gled og faldt, da han løb ned ad bakken."

    "Anh ấy trượt và ngã khi chạy xuống đồi."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Bilen, som glider på isen, er svær at kontrollere."

    "Chiếc xe, cái mà trượt trên băng, rất khó để kiểm soát."

  • "Han oplevede et uheld, da hans fod glider på det våde gulv."

    "Anh ấy đã trải qua một tai nạn khi chân anh ấy trượt trên sàn ướt."

  • "Det er farligt, når cyklen glider i svinget, fordi der er grus på vejen."

    "Thật nguy hiểm khi xe đạp trượt ở khúc cua, bởi vì có sỏi trên đường."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg er bange for, at bilen glider på isen."

    "Tôi sợ rằng chiếc xe sẽ trượt trên băng."

  • "Han vidste ikke, hvorfor hans fod glider på gulvet."

    "Anh ấy không biết tại sao chân anh ấy lại trượt trên sàn."

  • "Det er vigtigt, at man ikke glider, når man går på trappen."

    "Điều quan trọng là bạn không trượt khi đi trên cầu thang."