(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gnide
B1
verbum B1 Đời sống hàng ngày

gnide

/ˈkn̥iːdə/
xoa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gnide"

Định nghĩa (Dansk)

at gnide noget er at gnide det mod noget andet med et vist tryk

Ý nghĩa của "gnide" trong tiếng Việt

xoa, chà xát, cọ xát

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gnide"

  • "Hun gned sine øjne for at vågne."

    "Cô ấy dụi mắt để tỉnh ngủ."

  • "Han gned sine hænder for at varme dem."

    "Anh ấy xoa tay để làm ấm chúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gnide"

Đồng nghĩa

gnubbe (xoa nhẹ)

Cách dùng "gnide" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gnide" đúng ngữ cảnh

Từ 'gnide' thường được sử dụng khi có sự chà xát, cọ xát qua lại giữa hai vật. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự chạm nhẹ hoặc xoa bóp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gnide"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể gnide
Hun gnider sine hænder for at varme dem.
(Cô ấy xoa hai tay để làm ấm chúng.)
Hiện tại gnider
Han gnider sit øje, fordi han er træt.
(Anh ấy dụi mắt vì anh ấy mệt.)
Quá khứ gned
Jeg gned mit knæ, hvor jeg havde slået mig.
(Tôi xoa đầu gối nơi tôi bị ngã.)
Quá khứ phân từ gnedet
Overfladen var blevet gnedet blank.
(Bề mặt đã được đánh bóng láng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg kan ikke gnide pletten væk."

    "Tôi không thể chà vết bẩn đi được."

  • "Hun vil ikke gnide sine øjne."

    "Cô ấy sẽ không dụi mắt."

  • "Han må ikke gnide salt i såret."

    "Anh ta không được xát muối vào vết thương."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at gnide cremen godt ind i huden."

    "Điều quan trọng là phải xoa kem thật kỹ vào da."

  • "Jeg elsker at gnide mine fødder mod det bløde tæppe."

    "Tôi thích chà xát chân mình vào tấm thảm mềm mại."

  • "Han prøvede at gnide snavset væk fra vinduet."

    "Anh ấy đã cố gắng chà xát bụi bẩn khỏi cửa sổ."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Jeg har en gammel mønt, som jeg plejer at gnide mod min skjorte for at polere den."

    "Tôi có một đồng xu cũ mà tôi thường chà xát vào áo sơ mi của mình để đánh bóng nó."

  • "Det er en mærkelig vane, som min far har, at gnide sine hænder sammen, når han er nervøs."

    "Đó là một thói quen kỳ lạ mà bố tôi có, là chà xát hai tay vào nhau khi ông ấy lo lắng."

  • "Hun bruger en speciel creme, som hun gnider ind i huden hver aften før sengetid."

    "Cô ấy dùng một loại kem đặc biệt mà cô ấy xoa lên da mỗi tối trước khi đi ngủ."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Hun gnider sine hænder for at varme dem."

    "Cô ấy xoa hai tay vào nhau để làm ấm chúng."

  • "Jeg gnider vinduet med en klud for at fjerne snavset."

    "Tôi chà cửa sổ bằng một chiếc khăn để loại bỏ bụi bẩn."

  • "Han gnider sin kind mod hendes skulder."

    "Anh ấy dụi má vào vai cô ấy."