(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa god stand
B1
substantiv B1 General

god stand

/ɡɔd̥ ˈstænl/
tình trạng tốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "god stand"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand hvor noget er i orden, velfungerende og uden væsentlige mangler.

Ý nghĩa của "god stand" trong tiếng Việt

Ở trong trạng thái tốt, thỏa mãn hoặc khỏe mạnh; không bị hư hại hoặc suy yếu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "god stand"

  • "Bilen er i god stand."

    "Chiếc xe đang trong tình trạng tốt."

  • "Hans helbred er i god stand."

    "Sức khỏe của anh ấy đang trong tình trạng tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "god stand"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "god stand" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "god stand" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để chỉ tình trạng của đồ vật, sức khỏe hoặc hiệu suất hoạt động. Cần phân biệt với 'velbefindende' (sức khỏe, hạnh phúc).

Bảng chia từ (Bøjning) của "god stand"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít god stand
Virksomheden er i god stand.
(Công ty đang ở trong tình trạng tốt.)
Xác định số ít den gode stand
Den gode stand af bygningen overraskede os.
(Tình trạng tốt của tòa nhà đã khiến chúng tôi ngạc nhiên.)
Nguyên thể số nhiều gode stande
Der er flere gode stande på markedet.
(Có một vài gian hàng tốt ở chợ.)
Xác định số nhiều de gode stande
De gode stande solgte hurtigt ud.
(Các gian hàng tốt đã bán hết rất nhanh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Bilen er i god stand."

    "Chiếc xe đang trong tình trạng tốt."

  • "Vi er meget tilfredse med den gode stand, huset er i."

    "Chúng tôi rất hài lòng với tình trạng tốt của ngôi nhà."

  • "Den gode stand på maskinen er afgørende for produktionen."

    "Tình trạng tốt của máy móc là rất quan trọng đối với quá trình sản xuất."

Danh từ số nhiều
  • "De gamle biler er kendt for deres overraskende gode stande."

    "Những chiếc xe cũ được biết đến với tình trạng tốt đáng ngạc nhiên của chúng."

  • "Efter renoveringen var husene i bedre stande end nogensinde før."

    "Sau khi cải tạo, những ngôi nhà ở trong tình trạng tốt hơn bao giờ hết."

  • "Vi har undersøgt maskinerne og fundet, at de alle er i gode stande."

    "Chúng tôi đã kiểm tra máy móc và thấy rằng tất cả chúng đều ở trong tình trạng tốt."