(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa velholdt
B1
adjektiv B1 Tổng quát

velholdt

vɛlˈhɔlt
được bảo trì tốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "velholdt"

Định nghĩa (Dansk)

I god stand; passet og plejet godt.

Ý nghĩa của "velholdt" trong tiếng Việt

Được giữ gìn trong tình trạng tốt; được chăm sóc cẩn thận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "velholdt"

  • "Bilen er velholdt."

    "Chiếc xe được bảo trì tốt."

  • "Huset er velholdt og ser indbydende ud."

    "Ngôi nhà được bảo trì tốt và trông rất hấp dẫn."

Cách dùng "velholdt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "velholdt" đúng ngữ cảnh

Từ 'velholdt' thường được sử dụng để mô tả tình trạng của đồ vật, công trình, phương tiện, v.v. Nó nhấn mạnh rằng vật đó đã được chăm sóc và bảo dưỡng tốt, nên vẫn còn trong tình trạng tốt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "velholdt"