(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dårlig stand
B1
substantiv B1 Tổng quát

dårlig stand

ˈdɔːli ˈstæntˀ
tình trạng tồi tệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dårlig stand"

Định nghĩa (Dansk)

I en tilstand af forfald eller manglende funktion.

Ý nghĩa của "dårlig stand" trong tiếng Việt

Trong tình trạng tồi tệ; không khỏe mạnh hoặc không ở trong tình trạng thể chất tốt; bị hư hỏng hoặc không hoạt động đúng cách.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dårlig stand"

  • "Bilen er i dårlig stand."

    "Chiếc xe đang trong tình trạng tồi tệ."

  • "Hans helbred er i dårlig stand."

    "Sức khỏe của anh ấy đang trong tình trạng tồi tệ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dårlig stand"

Đồng nghĩa

ringe tilstand (tình trạng kém) elendig tilstand (tình trạng khốn khổ)

Trái nghĩa

Cách dùng "dårlig stand" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dårlig stand" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường dùng để chỉ tình trạng của đồ vật, máy móc hoặc sức khỏe thể chất của người. Nên xem xét ngữ cảnh cụ thể để chọn cách dịch phù hợp nhất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dårlig stand"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít dårlig stand
Huset er i dårlig stand.
(Ngôi nhà đang trong tình trạng tồi tệ.)
Xác định số ít den dårlige stand
Den dårlige stand af bilen gjorde det nødvendigt at reparere den.
(Tình trạng tồi tệ của chiếc xe khiến việc sửa chữa nó trở nên cần thiết.)
Nguyên thể số nhiều dårlige stande
Gamle bygninger har ofte dårlige stande.
(Các tòa nhà cũ thường có tình trạng tồi tệ.)
Xác định số nhiều de dårlige stande
De dårlige stande på broen krævede øjeblikkelig handling.
(Tình trạng tồi tệ của những cây cầu đòi hỏi hành động ngay lập tức.)