dårlig stand
Định nghĩa & Giải nghĩa "dårlig stand"
Định nghĩa (Dansk)
I en tilstand af forfald eller manglende funktion.
Ý nghĩa của "dårlig stand" trong tiếng Việt
Trong tình trạng tồi tệ; không khỏe mạnh hoặc không ở trong tình trạng thể chất tốt; bị hư hỏng hoặc không hoạt động đúng cách.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dårlig stand"
-
"Bilen er i dårlig stand."
"Chiếc xe đang trong tình trạng tồi tệ."
-
"Hans helbred er i dårlig stand."
"Sức khỏe của anh ấy đang trong tình trạng tồi tệ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dårlig stand"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dårlig stand" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dårlig stand" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường dùng để chỉ tình trạng của đồ vật, máy móc hoặc sức khỏe thể chất của người. Nên xem xét ngữ cảnh cụ thể để chọn cách dịch phù hợp nhất.
Bảng chia từ (Bøjning) của "dårlig stand"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | dårlig stand |
Huset er i dårlig stand.
(Ngôi nhà đang trong tình trạng tồi tệ.) |
| Xác định số ít | den dårlige stand |
Den dårlige stand af bilen gjorde det nødvendigt at reparere den.
(Tình trạng tồi tệ của chiếc xe khiến việc sửa chữa nó trở nên cần thiết.) |
| Nguyên thể số nhiều | dårlige stande |
Gamle bygninger har ofte dårlige stande.
(Các tòa nhà cũ thường có tình trạng tồi tệ.) |
| Xác định số nhiều | de dårlige stande |
De dårlige stande på broen krævede øjeblikkelig handling.
(Tình trạng tồi tệ của những cây cầu đòi hỏi hành động ngay lập tức.) |