(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gødning
A2
substantiv A2 Nông nghiệp, Hóa học

gødning

/ˈɡøːðˌneŋ/
phân bón
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gødning"

Định nghĩa (Dansk)

Et stof, der tilsættes jorden for at forbedre planters vækst.

Ý nghĩa của "gødning" trong tiếng Việt

Phân bón, chất bón (cho đất để giúp cây trồng phát triển).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gødning"

  • "Landmanden spredte gødning på marken."

    "Người nông dân rải phân bón trên cánh đồng."

  • "Denne type gødning er særligt god til roser."

    "Loại phân bón này đặc biệt tốt cho hoa hồng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gødning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "gødning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gødning" đúng ngữ cảnh

På dansk bruges 'gødning' bredt om alle former for stoffer, der gives til jorden for at hjælpe planter med at vokse. Vær opmærksom på udtalen.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gødning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít gødning
Landmanden spredte gødning på marken.
(Người nông dân rải phân bón trên cánh đồng.)
Xác định số ít gødningen
Gødningen lugter stærkt.
(Phân bón có mùi rất nồng.)
Nguyên thể số nhiều gødninger
Der findes mange forskellige gødninger.
(Có rất nhiều loại phân bón khác nhau.)
Xác định số nhiều gødningerne
Gødningerne blev hurtigt optaget i jorden.
(Các loại phân bón đã nhanh chóng được hấp thụ vào đất.)