græs
Định nghĩa & Giải nghĩa "græs"
Định nghĩa (Dansk)
Plante med lange, smalle blade, der dækker jorden.
Ý nghĩa của "græs" trong tiếng Việt
Cây cỏ, thực vật thường ngắn, lá dài và hẹp, mọc hoang hoặc được trồng trên bãi cỏ và đồng cỏ, và làm cây trồng thức ăn gia súc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "græs"
-
"Børnene leger i græsset."
"Những đứa trẻ chơi trên cỏ."
-
"Græsset er grønt om sommeren."
"Cỏ xanh vào mùa hè."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "græs"
Đồng nghĩa
Cách dùng "græs" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "græs" đúng ngữ cảnh
Ordet "græs" bruges generelt om den type planter, man finder på græsplæner og i naturen. Vær opmærksom på udtalen, da 'æ' lyden kan være svær for vietnamesiske talere.
Bảng chia từ (Bøjning) của "græs"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | græs |
Der er græs i haven.
(Có cỏ trong vườn.) |
| Xác định số ít | græsset |
Græsset er grønt.
(Cỏ xanh.) |
| Nguyên thể số nhiều | græsser |
Der findes mange forskellige græsser.
(Có rất nhiều loại cỏ khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | græsserne |
Græsserne vajede i vinden.
(Những ngọn cỏ đung đưa trong gió.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg ser noget græs i parken."
"Tôi thấy một ít cỏ trong công viên."
- "Der vokser græs foran huset."
"Có cỏ mọc trước nhà."
- "Hun klipper græs hver uge."
"Cô ấy cắt cỏ mỗi tuần."