(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa græs
A1
substantiv A1 Tổng quát

græs

/ɡʁæs/
cỏ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "græs"

Định nghĩa (Dansk)

Plante med lange, smalle blade, der dækker jorden.

Ý nghĩa của "græs" trong tiếng Việt

Cây cỏ, thực vật thường ngắn, lá dài và hẹp, mọc hoang hoặc được trồng trên bãi cỏ và đồng cỏ, và làm cây trồng thức ăn gia súc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "græs"

  • "Børnene leger i græsset."

    "Những đứa trẻ chơi trên cỏ."

  • "Græsset er grønt om sommeren."

    "Cỏ xanh vào mùa hè."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "græs"

Đồng nghĩa

plæne (bãi cỏ)

Cách dùng "græs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "græs" đúng ngữ cảnh

Ordet "græs" bruges generelt om den type planter, man finder på græsplæner og i naturen. Vær opmærksom på udtalen, da 'æ' lyden kan være svær for vietnamesiske talere.

Bảng chia từ (Bøjning) của "græs"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít græs
Der er græs i haven.
(Có cỏ trong vườn.)
Xác định số ít græsset
Græsset er grønt.
(Cỏ xanh.)
Nguyên thể số nhiều græsser
Der findes mange forskellige græsser.
(Có rất nhiều loại cỏ khác nhau.)
Xác định số nhiều græsserne
Græsserne vajede i vinden.
(Những ngọn cỏ đung đưa trong gió.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg ser noget græs i parken."

    "Tôi thấy một ít cỏ trong công viên."

  • "Der vokser græs foran huset."

    "Có cỏ mọc trước nhà."

  • "Hun klipper græs hver uge."

    "Cô ấy cắt cỏ mỗi tuần."