(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa grøntsager
A1
substantiv A1 Nông nghiệp, Ẩm thực

grøntsager

/ˈɡrønˌtsæːˀjər/
rau củ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grøntsager"

Định nghĩa (Dansk)

Plante eller plantedel der anvendes som mad.

Ý nghĩa của "grøntsager" trong tiếng Việt

Một loại rau củ mọc dưới lòng đất và thường được dùng làm thức ăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grøntsager"

  • "Jeg spiser mange grøntsager hver dag."

    "Tôi ăn nhiều rau củ mỗi ngày."

  • "Det er vigtigt at spise grøntsager for at holde sig sund."

    "Ăn rau củ rất quan trọng để giữ gìn sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grøntsager"

Đồng nghĩa

grønt (Rau xanh)

Cách dùng "grøntsager" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "grøntsager" đúng ngữ cảnh

Từ 'grøntsager' bao gồm tất cả các loại rau củ nói chung. Cần phân biệt với các từ chỉ các loại rau củ cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "grøntsager"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít en grøntsag
Jeg spiser en grøntsag hver dag.
(Tôi ăn một loại rau mỗi ngày.)
Xác định số ít grøntsagen
Grøntsagen var frisk.
(Rau đó rất tươi.)
Nguyên thể số nhiều grøntsager
Der er mange grøntsager i haven.
(Có rất nhiều rau trong vườn.)
Xác định số nhiều grøntsagerne
Grøntsagerne på markedet er økologiske.
(Các loại rau ở chợ là hữu cơ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Grøntsagernes farve er meget vigtig for mange kokke."

    "Màu sắc của các loại rau củ rất quan trọng đối với nhiều đầu bếp."

  • "Jeg elsker duften af grøntsagernes friskhed på markedet."

    "Tôi yêu thích mùi hương tươi mát của rau củ ở chợ."

  • "Grøntsagernes pris er steget på grund af tørken."

    "Giá của các loại rau củ đã tăng lên do hạn hán."

Danh từ số nhiều
  • "Jeg køber altid friske grøntsager på markedet."

    "Tôi luôn mua rau tươi ở chợ."

  • "Børn skal spise mange grøntsager hver dag."

    "Trẻ em nên ăn nhiều rau mỗi ngày."

  • "Disse grøntsager er dyrket økologisk."

    "Những loại rau này được trồng hữu cơ."