mad
Định nghĩa & Giải nghĩa "mad"
Định nghĩa (Dansk)
Substans der spises for at give næring og energi.
Ý nghĩa của "mad" trong tiếng Việt
Bất kỳ chất dinh dưỡng nào mà người hoặc động vật ăn hoặc uống, hoặc thực vật hấp thụ, để duy trì sự sống và phát triển.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mad"
-
"Jeg spiser mad hver dag."
"Tôi ăn thức ăn mỗi ngày."
-
"Hunden elsker sin mad."
"Con chó thích thức ăn của nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mad"
Đồng nghĩa
Cách dùng "mad" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mad" đúng ngữ cảnh
Từ 'mad' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thức ăn' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt văn hóa trong cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, một số món ăn Việt Nam có thể được coi là 'mad' ở Đan Mạch, nhưng cách chế biến và hương vị có thể rất khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "mad"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mad |
Jeg spiser mad hver dag.
(Tôi ăn thức ăn mỗi ngày.) |
| Xác định số ít | maden |
Maden er meget lækker.
(Thức ăn rất ngon.) |
| Nguyên thể số nhiều | madder |
Der er mange madder på bordet.
(Có nhiều món ăn trên bàn.) |
| Xác định số nhiều | madderne |
Madderne blev hurtigt spist.
(Những món ăn đã được ăn rất nhanh.) |