(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa grotesk
B2
adjektiv B2 Nghệ thuật

grotesk

/ɡʁoˈtɛsk/
nghệ thuật kỳ dị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grotesk"

Định nghĩa (Dansk)

Meget underlig eller forvrænget på en måde, der kan virke frastødende eller latterlig.

Ý nghĩa của "grotesk" trong tiếng Việt

Rất kỳ lạ hoặc khác thường, đặc biệt đến mức gây hứng thú hoặc buồn cười.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grotesk"

  • "Han lavede en grotesk grimasse."

    "Anh ta làm một cái mặt hề kỳ dị."

  • "Filmen indeholdt groteske scener med vold."

    "Bộ phim chứa những cảnh bạo lực kỳ dị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grotesk"

Đồng nghĩa

bizarr (kỳ quái) underlig (lạ lùng)

Trái nghĩa

Cách dùng "grotesk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "grotesk" đúng ngữ cảnh

Từ 'grotesk' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để miêu tả những thứ kỳ dị, quái đản đến mức gây khó chịu hoặc buồn cười. Cần phân biệt sắc thái với những từ mang nghĩa 'lạ' đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "grotesk"