(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gunstig
B1
adjektiv B1 Chung

gunstig

ˈɡunsti
thuận lợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gunstig"

Định nghĩa (Dansk)

som er fordelagtig eller heldig

Ý nghĩa của "gunstig" trong tiếng Việt

thuận lợi, có lợi, tốt lành, báo hiệu điều tốt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gunstig"

  • "Vejret er gunstigt for en sejltur."

    "Thời tiết thuận lợi cho một chuyến đi thuyền."

  • "Lånet har gunstige vilkår."

    "Khoản vay có các điều khoản thuận lợi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gunstig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "gunstig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gunstig" đúng ngữ cảnh

Từ 'gunstig' thường được sử dụng để diễn tả một tình huống hoặc điều kiện có lợi. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'heldig' (may mắn) hoặc 'fordelagtig' (có lợi thế).

Bảng chia từ (Bøjning) của "gunstig"