håndtag
Định nghĩa & Giải nghĩa "håndtag"
Định nghĩa (Dansk)
En anordning, der er designet til at blive grebet fat om med hånden for at betjene eller kontrollere noget.
Ý nghĩa của "håndtag" trong tiếng Việt
Một cần gạt được vận hành bằng tay.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "håndtag"
-
"Døren har et håndtag af messing."
"Cửa có một tay nắm bằng đồng thau."
-
"Han trak i håndtaget for at starte motoren."
"Anh ấy kéo cần gạt để khởi động động cơ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "håndtag"
Đồng nghĩa
Cách dùng "håndtag" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "håndtag" đúng ngữ cảnh
Từ 'håndtag' là một từ thông dụng trong tiếng Đan Mạch, dùng để chỉ các loại tay cầm, cần gạt khác nhau, không nhất thiết chỉ các loại cần gạt phức tạp như trong máy móc. Nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "håndtag"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | håndtag |
Døren har et nyt håndtag.
(Cánh cửa có một cái tay nắm mới.) |
| Xác định số ít | håndtaget |
Jeg kan ikke finde håndtaget.
(Tôi không thể tìm thấy cái tay nắm.) |
| Nguyên thể số nhiều | håndtag |
Butikken sælger mange håndtag.
(Cửa hàng bán rất nhiều tay nắm.) |
| Xác định số nhiều | håndtagene |
Håndtagene på skabene er lavet af træ.
(Những cái tay nắm trên tủ được làm bằng gỗ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Dørens håndtag er løst."
"Tay nắm cửa bị lỏng."
- "Vi skal købe et nyt dørhåndtag til badeværelset."
"Chúng ta cần mua một tay nắm cửa mới cho phòng tắm."
- "Håndtaget på kufferten knækkede under rejsen."
"Tay cầm của vali bị gãy trong chuyến đi."
- "En defekt håndtag gjorde det svært at åbne døren."
"Một cái tay nắm bị hỏng khiến việc mở cửa trở nên khó khăn."
- "Jeg skiftede håndtaget på skuffen, fordi det gamle var gået i stykker."
"Tôi đã thay tay nắm trên ngăn kéo vì cái cũ đã bị hỏng."
- "Kan du give mig en hånd med at sætte håndtaget fast?"
"Bạn có thể giúp tôi một tay để gắn tay nắm được không?"