modstandsdygtig
Định nghĩa & Giải nghĩa "modstandsdygtig"
Định nghĩa (Dansk)
I stand til at modstå noget; som ikke let giver efter for vanskeligheder, angreb eller ydre påvirkninger.
Ý nghĩa của "modstandsdygtig" trong tiếng Việt
Có khả năng phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương, hư hại hoặc bị bệnh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "modstandsdygtig"
-
"Hun er en modstandsdygtig person, der har overvundet mange udfordringer."
"Cô ấy là một người kiên cường, người đã vượt qua nhiều thử thách."
-
"Denne plante er meget modstandsdygtig over for tørke."
"Loại cây này rất kiên cường với hạn hán."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modstandsdygtig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "modstandsdygtig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "modstandsdygtig" đúng ngữ cảnh
Từ 'modstandsdygtig' thường được dùng để miêu tả khả năng chịu đựng, phục hồi trước những khó khăn, áp lực hoặc bệnh tật. Nó tương tự như 'resilient' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'stærk' (mạnh mẽ), vốn chỉ sức mạnh thể chất hoặc tinh thần nói chung.