(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa modstandsdygtig
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Vật liệu học, Kỹ thuật

modstandsdygtig

/ˌmoðˈstænˀsˌtyˀɕ/
kiên cường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modstandsdygtig"

Định nghĩa (Dansk)

I stand til at modstå noget; som ikke let giver efter for vanskeligheder, angreb eller ydre påvirkninger.

Ý nghĩa của "modstandsdygtig" trong tiếng Việt

Có khả năng phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương, hư hại hoặc bị bệnh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "modstandsdygtig"

  • "Hun er en modstandsdygtig person, der har overvundet mange udfordringer."

    "Cô ấy là một người kiên cường, người đã vượt qua nhiều thử thách."

  • "Denne plante er meget modstandsdygtig over for tørke."

    "Loại cây này rất kiên cường với hạn hán."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modstandsdygtig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "modstandsdygtig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "modstandsdygtig" đúng ngữ cảnh

Từ 'modstandsdygtig' thường được dùng để miêu tả khả năng chịu đựng, phục hồi trước những khó khăn, áp lực hoặc bệnh tật. Nó tương tự như 'resilient' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'stærk' (mạnh mẽ), vốn chỉ sức mạnh thể chất hoặc tinh thần nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "modstandsdygtig"