(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hælder
A2
verbum A2 Tổng quát

hælder

/ˈhɛlˀdər/
đang nghiêng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hælder"

Định nghĩa (Dansk)

At gøre noget skævt; at have en vinkel i forhold til vandret eller lodret.

Ý nghĩa của "hælder" trong tiếng Việt

Dạng V-ing của 'tilt'. Làm cho nghiêng, dốc, hoặc xiên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hælder"

  • "Glasset hælder, så vandet løber ud."

    "Cốc bị nghiêng nên nước chảy ra."

  • "Tårnet i Pisa hælder meget."

    "Tháp nghiêng Pisa nghiêng rất nhiều."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hælder"

Đồng nghĩa

skråner (dốc xuống, nghiêng dần) ligger skævt (nằm lệch)

Trái nghĩa

står lige (đứng thẳng)

Cách dùng "hælder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hælder" đúng ngữ cảnh

Từ 'hælder' thường được sử dụng để chỉ hành động làm cho một vật gì đó bị nghiêng hoặc bản thân vật đó đang ở trạng thái nghiêng. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự nghiêng như 'skråner' (nghiêng dần, dốc xuống).

Bảng chia từ (Bøjning) của "hælder"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể hælde
Jeg vil gerne hælde vand i glasset.
(Tôi muốn đổ nước vào ly.)
Hiện tại hælder
Hun hælder kaffe i koppen.
(Cô ấy đổ cà phê vào tách.)
Quá khứ hældte
Han hældte mælken ud i vasken.
(Anh ấy đã đổ sữa vào bồn rửa.)
Quá khứ phân từ hældt
Vinen er blevet hældt op.
(Rượu đã được rót ra.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg vil hælde vandet fra kartoflerne."

    "Tôi muốn đổ nước ra khỏi khoai tây."

  • "Du skal hælde lidt mere vin i glasset."

    "Bạn cần rót thêm một chút rượu vào ly."

  • "Vi kan hælde benzinen på bilen."

    "Chúng ta có thể đổ xăng vào xe."