hælder
Định nghĩa & Giải nghĩa "hælder"
Định nghĩa (Dansk)
At gøre noget skævt; at have en vinkel i forhold til vandret eller lodret.
Ý nghĩa của "hælder" trong tiếng Việt
Dạng V-ing của 'tilt'. Làm cho nghiêng, dốc, hoặc xiên.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hælder"
-
"Glasset hælder, så vandet løber ud."
"Cốc bị nghiêng nên nước chảy ra."
-
"Tårnet i Pisa hælder meget."
"Tháp nghiêng Pisa nghiêng rất nhiều."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hælder"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hælder" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hælder" đúng ngữ cảnh
Từ 'hælder' thường được sử dụng để chỉ hành động làm cho một vật gì đó bị nghiêng hoặc bản thân vật đó đang ở trạng thái nghiêng. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự nghiêng như 'skråner' (nghiêng dần, dốc xuống).
Bảng chia từ (Bøjning) của "hælder"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | hælde |
Jeg vil gerne hælde vand i glasset.
(Tôi muốn đổ nước vào ly.) |
| Hiện tại | hælder |
Hun hælder kaffe i koppen.
(Cô ấy đổ cà phê vào tách.) |
| Quá khứ | hældte |
Han hældte mælken ud i vasken.
(Anh ấy đã đổ sữa vào bồn rửa.) |
| Quá khứ phân từ | hældt |
Vinen er blevet hældt op.
(Rượu đã được rót ra.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil hælde vandet fra kartoflerne."
"Tôi muốn đổ nước ra khỏi khoai tây."
- "Du skal hælde lidt mere vin i glasset."
"Bạn cần rót thêm một chút rượu vào ly."
- "Vi kan hælde benzinen på bilen."
"Chúng ta có thể đổ xăng vào xe."