(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hængende
B1
adjective B1 Tổng quát

hængende

ˈhɛŋəˌnə
rũ xuống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hængende"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der hænger nedad, ofte slapt eller svagt.

Ý nghĩa của "hængende" trong tiếng Việt

Rũ xuống, oằn xuống, thõng xuống một cách yếu ớt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hængende"

  • "Blomsterne hang hængende fra altanen."

    "Những bông hoa rũ xuống từ ban công."

  • "Hans hoved hang hængende af træthed."

    "Đầu anh ta rũ xuống vì mệt mỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hængende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hængende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hængende" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để miêu tả vật gì đó treo hoặc rủ xuống một cách yếu ớt. Cần phân biệt với các từ chỉ sự treo lơ lửng một cách tự nhiên hoặc có mục đích.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hængende"