(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa slap
B1
adjektiv B1 Sức khỏe & Thể chất

slap

/slɑp/
chảy xệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "slap"

Định nghĩa (Dansk)

Som hænger eller dingle slapt; mangler fasthed og elasticitet.

Ý nghĩa của "slap" trong tiếng Việt

Mềm nhão, chảy xệ, không săn chắc hoặc khỏe mạnh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "slap"

  • "Hendes hud var blevet slap med alderen."

    "Da cô ấy trở nên chảy xệ theo tuổi tác."

  • "De gamle gardiner hang slapt ned fra vinduet."

    "Những chiếc rèm cũ rèm rũ xuống từ cửa sổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slap"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "slap" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "slap" đúng ngữ cảnh

Từ 'slap' thường được dùng để miêu tả da, cơ bắp hoặc các vật liệu mềm khác bị chảy xệ do mất độ đàn hồi. Cần phân biệt với các từ chỉ sự mệt mỏi hoặc thiếu năng lượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "slap"