(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hær
B1
substantiv B1 Quân sự

hær

/hɛːˀ/
lực lượng lục quân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hær"

Định nghĩa (Dansk)

en landbaseret militær styrke; en samling af soldater, der udgør et lands landmilitære forsvar

Ý nghĩa của "hær" trong tiếng Việt

Một lực lượng quân sự hoạt động chủ yếu trên mặt đất; một đội quân, lục quân.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hær"

  • "Den danske hær har deltaget i mange internationale missioner."

    "Lục quân Đan Mạch đã tham gia vào nhiều nhiệm vụ quốc tế."

  • "Hæren er ansvarlig for at forsvare landets grænser."

    "Lục quân chịu trách nhiệm bảo vệ biên giới quốc gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hær"

Đồng nghĩa

landstyrker (lực lượng mặt đất)

Cách dùng "hær" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hær" đúng ngữ cảnh

Từ 'hær' thường được dùng để chỉ lực lượng quân đội trên bộ của một quốc gia. Cần phân biệt với 'flåde' (hải quân) và 'luftvåben' (không quân). 'Hær' có thể bao gồm nhiều đơn vị nhỏ hơn, như 'infanteri' (bộ binh), 'artilleri' (pháo binh), osv.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hær"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hær
Der var en stor hær af soldater.
(Có một đội quân lớn gồm những người lính.)
Xác định số ít hæren
Hæren marcherede ind i byen.
(Đội quân diễu hành vào thành phố.)
Nguyên thể số nhiều hære
Flere hære kæmpede mod hinanden.
(Nhiều đội quân đã chiến đấu với nhau.)
Xác định số nhiều hærene
Hærene var godt trænede.
(Các đội quân đã được huấn luyện tốt.)