hær
Định nghĩa & Giải nghĩa "hær"
Định nghĩa (Dansk)
en landbaseret militær styrke; en samling af soldater, der udgør et lands landmilitære forsvar
Ý nghĩa của "hær" trong tiếng Việt
Một lực lượng quân sự hoạt động chủ yếu trên mặt đất; một đội quân, lục quân.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hær"
-
"Den danske hær har deltaget i mange internationale missioner."
"Lục quân Đan Mạch đã tham gia vào nhiều nhiệm vụ quốc tế."
-
"Hæren er ansvarlig for at forsvare landets grænser."
"Lục quân chịu trách nhiệm bảo vệ biên giới quốc gia."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hær"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hær" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hær" đúng ngữ cảnh
Từ 'hær' thường được dùng để chỉ lực lượng quân đội trên bộ của một quốc gia. Cần phân biệt với 'flåde' (hải quân) và 'luftvåben' (không quân). 'Hær' có thể bao gồm nhiều đơn vị nhỏ hơn, như 'infanteri' (bộ binh), 'artilleri' (pháo binh), osv.
Bảng chia từ (Bøjning) của "hær"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hær |
Der var en stor hær af soldater.
(Có một đội quân lớn gồm những người lính.) |
| Xác định số ít | hæren |
Hæren marcherede ind i byen.
(Đội quân diễu hành vào thành phố.) |
| Nguyên thể số nhiều | hære |
Flere hære kæmpede mod hinanden.
(Nhiều đội quân đã chiến đấu với nhau.) |
| Xác định số nhiều | hærene |
Hærene var godt trænede.
(Các đội quân đã được huấn luyện tốt.) |