(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forsvar
B1
substantiv B1 Quân sự, Chính trị, Thể thao, Pháp luật

forsvar

/fɔˈsvaˀ/
sự phòng thủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forsvar"

Định nghĩa (Dansk)

handling eller evne til at beskytte sig selv eller noget andet mod angreb eller fare

Ý nghĩa của "forsvar" trong tiếng Việt

Sự phòng thủ; hành động bảo vệ, che chở, hoặc chống lại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsvar"

  • "Landet har et stærkt forsvar."

    "Đất nước có một nền quốc phòng mạnh mẽ."

  • "Advokaten førte et godt forsvar for sin klient."

    "Luật sư đã bào chữa tốt cho thân chủ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsvar"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forsvar" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forsvar" đúng ngữ cảnh

Từ 'forsvar' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến việc bảo vệ, che chở hoặc chống lại. Cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ nghĩa của từ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forsvar"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forsvar
Landet har brug for et stærkt forsvar.
(Đất nước cần một nền quốc phòng vững mạnh.)
Xác định số ít forsvaret
Forsvaret er vigtigt for et lands sikkerhed.
(Quốc phòng rất quan trọng đối với an ninh của một quốc gia.)
Nguyên thể số nhiều forsvar
Danmark har mange forskellige forsvar.
(Đan Mạch có nhiều hệ thống phòng thủ khác nhau.)
Xác định số nhiều forsvarene
Forsvarene skal moderniseres for at møde de nye trusler.
(Các hệ thống phòng thủ phải được hiện đại hóa để đối phó với các mối đe dọa mới.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Landet har brug for et stærkt forsvar."

    "Đất nước cần một nền quốc phòng vững mạnh."

  • "Han talte om forsvaret af sine ideer."

    "Anh ấy đã nói về sự bảo vệ các ý tưởng của mình."

  • "Forsvaret af vores grænser er vigtigt."

    "Việc bảo vệ biên giới của chúng ta là quan trọng."

Danh từ số nhiều
  • "Landet har brug for stærke forsvar mod eksterne trusler."

    "Đất nước cần những hệ thống phòng thủ mạnh mẽ chống lại các mối đe dọa bên ngoài."

  • "Forsvarene af de forskellige byer var godt koordinerede."

    "Các hệ thống phòng thủ của các thành phố khác nhau đã được phối hợp tốt."

  • "Advokaterne præsenterede deres forsvar for retten."

    "Các luật sư đã trình bày những biện hộ của họ trước tòa."